罪刑 nghĩa là gì? zuì xíng
Từ tiếng Trung
罪刑
zuì xíng · âm Hán Việt từng chữ: tội hình
Nghĩa tiếng Việt
- tội và hình phạt
- hình phạt cho một tội
Đọc theo tiếng Hàn
죄형
joehyeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tội và hình phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.