AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罚球 (罰球) nghĩa là gì? fá qiú

Từ tiếng Trung

罚球

phồn thể 罰球

fá qiú · âm Hán Việt từng chữ: phạt cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cú sút phạt
  2. cú đá phạt (trong thể thao)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cú sút phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.