罗马鞋 (羅馬鞋) nghĩa là gì? Luó mǎ xié
Từ tiếng Trung
罗马鞋
phồn thể 羅馬鞋Luó mǎ xié · âm Hán Việt từng chữ: la mã hài
Nghĩa tiếng Việt
- caligae (dép quai của lính La Mã cổ đại)
- (thời trang) dép sandal kiểu La Mã
- dép sandal có quai cổ chân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.