AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗马鞋 (羅馬鞋) nghĩa là gì? Luó mǎ xié

Từ tiếng Trung

罗马鞋

phồn thể 羅馬鞋

Luó mǎ xié · âm Hán Việt từng chữ: la mã hài

Nghĩa tiếng Việt

  1. caligae (dép quai của lính La Mã cổ đại)
  2. (thời trang) dép sandal kiểu La Mã
  3. dép sandal có quai cổ chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.