AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗马字母 (羅馬字母) nghĩa là gì? Luó mǎ zì mǔ

Từ tiếng Trung

罗马字母

phồn thể 羅馬字母

Luó mǎ zì mǔ · âm Hán Việt từng chữ: la mã tự mẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ cái La Mã
  2. bảng chữ cái La Mã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chữ cái La Mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.