AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗汉果 (羅漢果) nghĩa là gì? luó hàn guǒ

Từ tiếng Trung

罗汉果

phồn thể 羅漢果

luó hàn guǒ · âm Hán Việt từng chữ: la hán quả

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả la hán, loại quả ngọt của cây Siraitia grosvenorii, một loại dây leo thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và bắc Thái Lan, được dùng trong y học Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

羅漢果
らかんか
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.