罗汉 (羅漢) nghĩa là gì? luó hàn
Từ tiếng Trung
罗汉
phồn thể 羅漢luó hàn · âm Hán Việt từng chữ: la hán
Nghĩa tiếng Việt
- (Phật giáo) la hán (viết tắt của 阿羅漢|阿罗汉[a1 luo2 han4])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
羅漢
らかん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.