AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗懋登 (羅懋登) nghĩa là gì? Luó Mào dēng

Từ tiếng Trung

罗懋登

phồn thể 羅懋登

Luó Mào dēng · âm Hán Việt từng chữ: la mậu đăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.