AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗彻斯特 (羅徹斯特) nghĩa là gì? Luó chè sī tè

Từ tiếng Trung

罗彻斯特

phồn thể 羅徹斯特

Luó chè sī tè · âm Hán Việt từng chữ: la triệt tư đặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rochester

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Rochester” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.