AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗布 (羅布) nghĩa là gì? luó bù

Từ tiếng Trung

罗布

phồn thể 羅布

luó bù · âm Hán Việt từng chữ: la bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưng bày
  2. trải ra
  3. phân phối
  4. cách viết cũ của 盧布|卢布[lu2 bu4], đồng rúp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.