罗巴切夫斯基 (羅巴切夫斯基) nghĩa là gì? Luó bā qiè fū sī jī
Từ tiếng Trung
罗巴切夫斯基
phồn thể 羅巴切夫斯基Luó bā qiè fū sī jī · âm Hán Việt từng chữ: la ba thiết phu tư cơ
Nghĩa tiếng Việt
- Nikolai Ivanovich Lobachevsky (1793-1856), một trong những người khám phá hình học phi Euclid
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.