AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗圈腿 (羅圈腿) nghĩa là gì? luó quān tuǐ

Từ tiếng Trung

罗圈腿

phồn thể 羅圈腿

luó quān tuǐ · âm Hán Việt từng chữ: la khuyên thoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân vòng kiềng
  2. chân cong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chân vòng kiềng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.