AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗刹 (羅剎) nghĩa là gì? luó chà

Từ tiếng Trung

罗刹

phồn thể 羅剎

luó chà · âm Hán Việt từng chữ: la sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. ác ma trong Phật giáo
  2. yêu quái trong chùa quấy phá tăng nhân và thích ăn đồ của họ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

羅刹
らせつ

Từng chữ

Xem “ác ma trong Phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.