AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗伯茨 (羅伯茨) nghĩa là gì? Luó bó cí

Từ tiếng Trung

罗伯茨

phồn thể 羅伯茨

Luó bó cí · âm Hán Việt từng chữ: la bá tì

Nghĩa tiếng Việt

  1. Roberts

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Roberts” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.