AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗 (羅) nghĩa là gì? luó

Từ tiếng Trung

罗

phồn thể 羅

luó · Hán Việt: la

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải mùng
  2. thu thập
  3. tập hợp
  4. bắt
  5. gạn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

羅
うすもの

Từng chữ

Xem “vải mùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.