罗 (羅) nghĩa là gì? luó
Từ tiếng Trung
罗
phồn thể 羅luó · Hán Việt: la
Nghĩa tiếng Việt
- vải mùng
- thu thập
- tập hợp
- bắt
- gạn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
羅
うすもの
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.