AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网页地址 (網頁地址) nghĩa là gì? wǎng yè dì zhǐ

Từ tiếng Trung

网页地址

phồn thể 網頁地址

wǎng yè dì zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: võng hiệt địa xởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa chỉ web
  2. URL

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa chỉ web” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.