AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网课 (網課) nghĩa là gì? wǎng kè

Từ tiếng Trung

网课

phồn thể 網課

wǎng kè · âm Hán Việt từng chữ: võng khoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp học trực tuyến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lớp học trực tuyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.