AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网警 (網警) nghĩa là gì? wǎng jǐng

Từ tiếng Trung

网警

phồn thể 網警

wǎng jǐng · âm Hán Việt từng chữ: võng khểnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.