AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网罗 (網羅) nghĩa là gì? wǎng luó

Từ tiếng Trung

网罗

phồn thể 網羅

wǎng luó · âm Hán Việt từng chữ: võng la

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưới bắt cá hoặc chim
  2. (ví von) ràng buộc
  3. chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...)
  4. tập hợp dưới một mái nhà

Đọc theo tiếng Hàn

망라
mangra

Tiếng Nhật

網羅
もうら · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lưới bắt cá hoặc chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.