网络管理系统 (網絡管理系統) nghĩa là gì? wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng
Từ tiếng Trung
网络管理系统
phồn thể 網絡管理系統wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng · âm Hán Việt từng chữ: võng rạc quản lí hệ thống
Nghĩa tiếng Việt
- hệ thống quản lý mạng
- NMS
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.