AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网络管理系统 (網絡管理系統) nghĩa là gì? wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

Từ tiếng Trung

网络管理系统

phồn thể 網絡管理系統

wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng · âm Hán Việt từng chữ: võng rạc quản lí hệ thống

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống quản lý mạng
  2. NMS

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.