网络 (網絡) nghĩa là gì? Wǎng luò
Từ tiếng Trung
网络
phồn thể 網絡Wǎng luò · âm Hán Việt từng chữ: võng rạc
Nghĩa tiếng Việt
- Internet
Cách đọc / nghĩa khác: 網絡 wǎng luò — mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Internet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.