网红 (網紅) nghĩa là gì? wǎng hóng
Từ tiếng Trung
网红
phồn thể 網紅wǎng hóng · âm Hán Việt từng chữ: võng hồng
Nghĩa tiếng Việt
- người nổi tiếng trên mạng
- influencer
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
網紅
ワンホン
Từng chữ
Xem “người nổi tiếng trên mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.