AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网眼 (網眼) nghĩa là gì? wǎng yǎn

Từ tiếng Trung

网眼

phồn thể 網眼

wǎng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: võng nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt lưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mắt lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.