AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网瘾 (網癮) nghĩa là gì? wǎng yǐn

Từ tiếng Trung

网瘾

phồn thể 網癮

wǎng yǐn · âm Hán Việt từng chữ: võng ẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiện Internet
  2. nghiện mạng
  3. nghiện web

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiện Internet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.