AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网状泡沫 (網狀泡沫) nghĩa là gì? wǎng zhuàng pào mò

Từ tiếng Trung

网状泡沫

phồn thể 網狀泡沫

wǎng zhuàng pào mò · âm Hán Việt từng chữ: võng trạng bàu bọt

Nghĩa tiếng Việt

  1. bọt xốp dạng lưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bọt xốp dạng lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.