网状泡沫 (網狀泡沫) nghĩa là gì? wǎng zhuàng pào mò
Từ tiếng Trung
网状泡沫
phồn thể 網狀泡沫wǎng zhuàng pào mò · âm Hán Việt từng chữ: võng trạng bàu bọt
Nghĩa tiếng Việt
- bọt xốp dạng lưới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bọt xốp dạng lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.