AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网点 (網點) nghĩa là gì? wǎng diǎn

Từ tiếng Trung

网点

phồn thể 網點

wǎng diǎn · âm Hán Việt từng chữ: võng điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tin học) nút trong một mạng
  2. (thương mại) điểm bán hàng
  3. chi nhánh
  4. trung tâm dịch vụ
  5. (minh họa) chấm raster
  6. chấm nửa tông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

網点
あみてん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.