网点 (網點) nghĩa là gì? wǎng diǎn
Từ tiếng Trung
网点
phồn thể 網點wǎng diǎn · âm Hán Việt từng chữ: võng điểm
Nghĩa tiếng Việt
- (tin học) nút trong một mạng
- (thương mại) điểm bán hàng
- chi nhánh
- trung tâm dịch vụ
- (minh họa) chấm raster
- chấm nửa tông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
網点
あみてん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.