AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网开三面 (網開三面) nghĩa là gì? wǎng kāi sān miàn

Từ tiếng Trung

网开三面

phồn thể 網開三面

wǎng kāi sān miàn · âm Hán Việt từng chữ: võng khai tam diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. để lưới hở ba phía (thành ngữ)
  2. để chim trong lồng bay đi
  3. cho đối thủ một lối thoát
  4. đối xử khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.