AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网孔 (網孔) nghĩa là gì? wǎng kǒng

Từ tiếng Trung

网孔

phồn thể 網孔

wǎng kǒng · âm Hán Việt từng chữ: võng khổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.