罄竹难书 (罄竹難書) nghĩa là gì? qìng zhú nán shū
Từ tiếng Trung
罄竹难书
phồn thể 罄竹難書qìng zhú nán shū · âm Hán Việt từng chữ: khánh trúc nan thư
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt
- tội ác nhiều vô số (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.