AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缺席 nghĩa là gì? quē xí

Từ tiếng Trung

缺席

quē xí · âm Hán Việt từng chữ: khuyết tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. vắng mặt

Đọc theo tiếng Hàn

결석
gyeolseok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vắng mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.