缺乏症 nghĩa là gì? quē fá zhèng
Từ tiếng Trung
缺乏症
quē fá zhèng · âm Hán Việt từng chữ: khuyết phạp chứng
Nghĩa tiếng Việt
- thiếu hụt lâm sàng
Đọc theo tiếng Hàn
결핍증
gyeolpipjeung
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thiếu hụt lâm sàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.