缭绕 (繚繞) nghĩa là gì? liáo rào
Từ tiếng Trung
缭绕
phồn thể 繚繞liáo rào · âm Hán Việt từng chữ: lèo đi
Nghĩa tiếng Việt
- (khói từ ống khói) cuộn lên
- (âm thanh) vang vọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.