AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缩进 (縮進) nghĩa là gì? suō jìn

Từ tiếng Trung

缩进

phồn thể 縮進

suō jìn · âm Hán Việt từng chữ: súc tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút vào
  2. co vào
  3. (chủ đề dàn trang) thụt lề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.