AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缩语 (縮語) nghĩa là gì? suō yǔ

Từ tiếng Trung

缩语

phồn thể 縮語

suō yǔ · âm Hán Việt từng chữ: súc ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ viết tắt
  2. từ viết tắt chữ cái đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ viết tắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.