缩约 (縮約) nghĩa là gì? suō yuē
Từ tiếng Trung
缩约
phồn thể 縮約suō yuē · âm Hán Việt từng chữ: súc ước
Nghĩa tiếng Việt
- sự rút gọn (trong ngữ pháp)
- chữ viết tắt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
縮約
しゅくやく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.