缩影 (縮影) nghĩa là gì? suō yǐng
Từ tiếng Trung
缩影
phồn thể 縮影suō yǐng · âm Hán Việt từng chữ: súc ảnh
Nghĩa tiếng Việt
- phiên bản thu nhỏ
- thế giới vi mô
- hình ảnh thu nhỏ
- (Đài Loan) vi phim
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phiên bản thu nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.