缥 (縹) nghĩa là gì? piāo
Từ tiếng Trung
缥
phồn thể 縹piāo · Hán Việt: phiếu
Nghĩa tiếng Việt
- dùng trong 縹渺|缥渺[piao1 miao3]
- cách phát âm ở Đài Loan: [piao3]
Cách đọc / nghĩa khác: 縹 piǎo — (văn học) xanh nhạt; (văn học) vải lụa màu xanh nhạt;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
縹
はなだ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.