AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缥 (縹) nghĩa là gì? piāo

Từ tiếng Trung

缥

phồn thể 縹

piāo · Hán Việt: phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dùng trong 縹渺|缥渺[piao1 miao3]
  2. cách phát âm ở Đài Loan: [piao3]

Cách đọc / nghĩa khác: 縹 piǎo — (văn học) xanh nhạt; (văn học) vải lụa màu xanh nhạt;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

縹
はなだ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.