缢死 (縊死) nghĩa là gì? yì sǐ
Từ tiếng Trung
缢死
phồn thể 縊死yì sǐ · âm Hán Việt từng chữ: ải tử
Nghĩa tiếng Việt
- hành hình bằng cách treo cổ
- tự treo cổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
縊死
いし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.