缠绵悱恻 (纏綿悱惻) nghĩa là gì? chán mián fěi cè
Từ tiếng Trung
缠绵悱恻
phồn thể 纏綿悱惻chán mián fěi cè · âm Hán Việt từng chữ: triền miên ? trắc
Nghĩa tiếng Việt
- (về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ)
- (về âm nhạc, văn học, v.v.) sầu thảm
- rất sến sẩm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.