AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缠络 (纏絡) nghĩa là gì? chán luò

Từ tiếng Trung

缠络

phồn thể 纏絡

chán luò · âm Hán Việt từng chữ: triền rạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấn quanh
  2. ngoằn ngoèo (của đường hay sông)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quấn quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.