AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缠绕茎 (纏繞莖) nghĩa là gì? chán rào jīng

Từ tiếng Trung

缠绕茎

phồn thể 纏繞莖

chán rào jīng · âm Hán Việt từng chữ: triền đi hành

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây leo
  2. thân quấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dây leo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.