缠头 (纏頭) nghĩa là gì? chán tóu
Từ tiếng Trung
缠头
phồn thể 纏頭chán tóu · âm Hán Việt từng chữ: triền đầu
Nghĩa tiếng Việt
- băng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi
- thưởng cho diễn viên bằng băng đô gấm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
纏頭
てんとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.