AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缠头 (纏頭) nghĩa là gì? chán tóu

Từ tiếng Trung

缠头

phồn thể 纏頭

chán tóu · âm Hán Việt từng chữ: triền đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi
  2. thưởng cho diễn viên bằng băng đô gấm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

纏頭
てんとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.