AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缝隙 (縫隙) nghĩa là gì? fèng xì

Từ tiếng Trung

缝隙

phồn thể 縫隙

fèng xì · âm Hán Việt từng chữ: phùng khích

Nghĩa tiếng Việt

  1. khe hở nhỏ
  2. kẽ hở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khe hở nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.