缙云 (縉雲) nghĩa là gì? Jìn yún
Từ tiếng Trung
缙云
phồn thể 縉雲Jìn yún · âm Hán Việt từng chữ: ? vân
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.