AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缘木求鱼 (緣木求魚) nghĩa là gì? yuán mù qiú yú

Từ tiếng Trung

缘木求鱼

phồn thể 緣木求魚

yuán mù qiú yú · âm Hán Việt từng chữ: duyên mộc cầu ngư

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: leo cây bắt cá (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cố gắng làm điều không thể

Đọc theo tiếng Hàn

연목구어
yeonmokgueo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.