AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

编队 (編隊) nghĩa là gì? biān duì

Từ tiếng Trung

编队

phồn thể 編隊

biān duì · âm Hán Việt từng chữ: biên đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thành theo đội
  2. tổ chức thành đội
  3. hình thành (tàu hoặc máy bay)

Đọc theo tiếng Hàn

편대
pyeondae

Tiếng Nhật

編隊
へんたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hình thành theo đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.