编队 (編隊) nghĩa là gì? biān duì
Từ tiếng Trung
编队
phồn thể 編隊biān duì · âm Hán Việt từng chữ: biên đội
Nghĩa tiếng Việt
- hình thành theo đội
- tổ chức thành đội
- hình thành (tàu hoặc máy bay)
Đọc theo tiếng Hàn
편대
pyeondae
Tiếng Nhật
編隊
へんたい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hình thành theo đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.