编钟 (編鐘) nghĩa là gì? biān zhōng
Từ tiếng Trung
编钟
phồn thể 編鐘biān zhōng · âm Hán Việt từng chữ: biên chuông
Nghĩa tiếng Việt
- bộ chuông (nhạc khí cổ Trung Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
編鐘
へんしょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.