AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

编组 (編組) nghĩa là gì? biān zǔ

Từ tiếng Trung

编组

phồn thể 編組

biān zǔ · âm Hán Việt từng chữ: biên tổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức thành nhóm
  2. sắp xếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổ chức thành nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.