AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

编录 (編錄) nghĩa là gì? biān lù

Từ tiếng Trung

编录

phồn thể 編錄

biān lù · âm Hán Việt từng chữ: biên lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyển chọn và biên tập
  2. chỉnh sửa trích đoạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuyển chọn và biên tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.