AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

编号 (編號) nghĩa là gì? biān hào

Từ tiếng Trung

编号

phồn thể 編號

biān hào · âm Hán Việt từng chữ: biên hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh số
  2. số hiệu
  3. số sê-ri

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.