AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

编制 (編製) nghĩa là gì? biān zhì

Từ tiếng Trung

编制

phồn thể 編製

biān zhì · âm Hán Việt từng chữ: biên chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. dệt
  2. bện
  3. biên soạn
  4. lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

편제
pyeonje

Tiếng Nhật

編制
へんせい

Từng chữ

Xem “dệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.