编制 (編製) nghĩa là gì? biān zhì
Từ tiếng Trung
编制
phồn thể 編製biān zhì · âm Hán Việt từng chữ: biên chế
Nghĩa tiếng Việt
- dệt
- bện
- biên soạn
- lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
편제
pyeonje
Tiếng Nhật
編制
へんせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.